cultural events
Nghĩa
Định nghĩa · activities that celebrate or showcase culture
“Cultural events bring communities together.”Các sự kiện văn hóa gắn kết các cộng đồng lại với nhau.
“She enjoys attending cultural events in her city.”Cô ấy thích tham gia các sự kiện văn hóa ở thành phố của mình.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về 'cultural events' trong phần nói của bạn.
Ghi chú · Thường được tổ chức để tôn vinh văn hóa và truyền thống.