Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural events

/ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

các hoạt động kỷ niệm hoặc giới thiệu văn hóa phr.

Định nghĩa · activities that celebrate or showcase culture

“Cultural events bring communities together.”Các sự kiện văn hóa gắn kết các cộng đồng lại với nhau.

“She enjoys attending cultural events in her city.”Cô ấy thích tham gia các sự kiện văn hóa ở thành phố của mình.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về 'cultural events' trong phần nói của bạn.

Ghi chú · Thường được tổ chức để tôn vinh văn hóa và truyền thống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...