Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural development

/ˈkʌltʃərəl dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự phát triển và tiến hóa của văn hóa phr.

Định nghĩa · the growth and evolution of culture

“Cultural development is essential for societal progress.”Phát triển văn hóa là điều cần thiết cho sự tiến bộ của xã hội.

“Investing in cultural development can benefit communities.”Đầu tư vào phát triển văn hóa có thể mang lại lợi ích cho các cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cultural development' để thể hiện khả năng phân tích chính sách.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các chính sách văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...