Kho từ › donate

donate

B1 động từ
tặng, quyên góp
UK /doʊˈneɪt/ · US /doʊˈneɪt/
To give something to help others or a cause.
I decided to donate some clothes to charity.
→ Tôi quyết định quyên góp một số quần áo cho từ thiện.
Many people donate money to charity every year.→ Nhiều người quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện mỗi năm.
Đồng nghĩa
contributegive
Collocations
donate moneydonate timedonate goods
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự giúp đỡ trong IELTS.
Thường liên quan đến hoạt động từ thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...