EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› donate
donate
B1
động từ
tặng, quyên góp
UK /doʊˈneɪt/
·
US /doʊˈneɪt/
To give something to help others or a cause.
I decided to donate some clothes to charity.
→ Tôi quyết định quyên góp một số quần áo cho từ thiện.
Many people donate money to charity every year.
→ Nhiều người quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện mỗi năm.
Đồng nghĩa
contribute
give
Collocations
donate money
donate time
donate goods
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự giúp đỡ trong IELTS.
Thường liên quan đến hoạt động từ thiện.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 20
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 8
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...