Kho từ › Collocations · mental health › support well-being

support well-being

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc
UK /səˈpɔːrt ˈwɛlˌbiːɪŋ/ · US /səˈpɔːrt ˈwɛlˌbiːɪŋ/
to assist in maintaining good health and happiness
Programs should support well-being in the workplace.
→ Các chương trình nên hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc tại nơi làm việc.
They aim to support well-being for all community members.→ Họ nhằm hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote well-beingenhance well-being
Collocations
support healthsupport happiness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe cộng đồng.
Hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc giúp xây dựng một cộng đồng bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...