Kho từ › Collocations · mental health › navigate emotions

navigate emotions

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
điều hướng cảm xúc
UK /ˈnævɪɡeɪt ɪˈmoʊʃənz/ · US /ˈnævɪɡeɪt ɪˈmoʊʃənz/
to understand and manage your feelings
Learning to navigate emotions is crucial for mental health.
→ Học cách điều hướng cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
She seeks guidance to navigate emotions effectively.→ Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn để điều hướng cảm xúc một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
manage feelingsunderstand emotions
Collocations
navigate challengesnavigate relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng tự quản lý trong bài viết.
Điều hướng cảm xúc giúp bạn kiểm soát tốt hơn tình trạng tinh thần của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...