EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › celebrate cultural diversity
celebrate cultural diversity
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
công nhận và thưởng thức sự đa dạng văn hóa
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/
·
US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/
recognize and enjoy the variety of cultures
We celebrate cultural diversity through festivals and events.
→ Chúng tôi công nhận sự đa dạng văn hóa thông qua các lễ hội và sự kiện.
Cities often celebrate cultural diversity with parades.
→ Các thành phố thường công nhận sự đa dạng văn hóa bằng các cuộc diễu hành.
Đồng nghĩa
honor cultural variety
acknowledge cultural differences
Collocations
celebrate cultural heritage
celebrate differences
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ từ các lễ hội để làm nổi bật sự đa dạng văn hóa.
Lễ hội là cách tốt để công nhận sự đa dạng văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...