Kho từ › Collocations · culture › explore cultural identity

explore cultural identity

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
khám phá những gì làm cho một nền văn hóa trở nên độc đáo
UK /ɪkˈsplɔːr ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/
investigate what makes a culture unique
Many artists explore cultural identity in their work.
→ Nhiều nghệ sĩ khám phá bản sắc văn hóa trong tác phẩm của họ.
Books often explore cultural identity through characters' experiences.→ Sách thường khám phá bản sắc văn hóa thông qua trải nghiệm của nhân vật.
Đồng nghĩa
investigate cultural selfexamine cultural essence
Collocations
explore cultural rootsexplore personal identity
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cá nhân để thể hiện quan điểm về bản sắc văn hóa.
Bản sắc văn hóa là điều quan trọng trong việc hiểu về chính mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...