Kho từ › Collocations · culture › bridge cultural gaps

bridge cultural gaps

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
kết nối các nền văn hóa khác nhau để giảm thiểu sự khác biệt
UK /brɪdʒ ˈkʌltʃərəl ɡæps/ · US /brɪdʒ ˈkʌltʃərəl ɡæps/
connect different cultures to reduce differences
Efforts to bridge cultural gaps can lead to better relationships.
→ Những nỗ lực để kết nối các nền văn hóa có thể dẫn đến mối quan hệ tốt hơn.
We need to bridge cultural gaps in our communities.→ Chúng ta cần kết nối các nền văn hóa trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
close cultural dividesconnect cultures
Collocations
bridge communication gapsbridge understanding
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về các chương trình kết nối văn hóa trong bài viết.
Kết nối các nền văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...