Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respect cultural differences

/rɪˈspɛkt ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận và đánh giá cao sự đa dạng văn hóa phr.

Định nghĩa · acknowledge and value the variety of cultures

“To live harmoniously, we must respect cultural differences.”Để sống hòa thuận, chúng ta phải công nhận sự khác biệt văn hóa.

“Respecting cultural differences is essential in a global society.”Tôn trọng sự khác biệt văn hóa là điều cần thiết trong một xã hội toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để thể hiện sự tôn trọng văn hóa.

Ghi chú · Tôn trọng sự khác biệt văn hóa giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...