Kho từ › Collocations · ethics › conduct ethical research

conduct ethical research

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
tiến hành nghiên cứu theo các hướng dẫn đạo đức
UK /kənˈdʌkt ˈɛθɪkəl rɪˈsɜːrʧ/ · US /kənˈdʌkt ˈɛθɪkəl rɪˈsɜːrʧ/
to carry out studies that follow ethical guidelines
Researchers must conduct ethical research to protect participants.
→ Các nhà nghiên cứu phải tiến hành nghiên cứu đạo đức để bảo vệ người tham gia.
Conducting ethical research is vital for credibility.→ Tiến hành nghiên cứu đạo đức là rất quan trọng để có độ tin cậy.
Đồng nghĩa
perform ethical studiescarry out ethical investigations
Collocations
conduct ethical reviewsconduct ethical assessments
🎯 IELTS: Dùng trong các bài viết về nghiên cứu và đạo đức.
Rất quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...