EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › enhance cultural literacy
enhance cultural literacy
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
cải thiện kiến thức và hiểu biết về văn hóa
UK /ɪnˈhæns ˈkʌl.tʃər.əl ˈlɪtərəsi/
·
US /ɪnˈhæns ˈkʌl.tʃər.əl ˈlɪtərəsi/
improve knowledge and understanding of culture
Programs can enhance cultural literacy in schools.
→ Các chương trình có thể cải thiện kiến thức văn hóa trong các trường học.
Reading diverse literature can enhance cultural literacy.
→ Đọc văn học đa dạng có thể cải thiện kiến thức văn hóa.
Đồng nghĩa
improve cultural awareness
Collocations
develop cultural literacy
promote cultural literacy
🎯
IELTS:
Nên đưa ra ví dụ về sách hoặc chương trình học.
Cần thiết để hiểu biết sâu sắc về văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...