Kho từ › Collocations · culture › promote cultural dialogue

promote cultural dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
khuyến khích các cuộc trò chuyện về các nền văn hóa khác nhau
UK /prəˈmoʊt ˈkʌl.tʃər.əl ˈdaɪəɡloʊg/ · US /prəˈmoʊt ˈkʌl.tʃər.əl ˈdaɪəɡloʊg/
encourage conversations about different cultures
Organizations work to promote cultural dialogue between communities.
→ Các tổ chức làm việc để khuyến khích đối thoại văn hóa giữa các cộng đồng.
Cultural festivals can promote cultural dialogue among participants.→ Các lễ hội văn hóa có thể khuyến khích đối thoại văn hóa giữa các người tham gia.
Đồng nghĩa
encourage cultural conversation
Collocations
facilitate cultural dialoguesupport cultural dialogue
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các sự kiện văn hóa.
Giúp nâng cao sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...