EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › support cultural innovation
support cultural innovation
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
khuyến khích những ý tưởng và thực hành mới trong văn hóa
UK /səˈpɔːrt ˈkʌl.tʃər.əl ˌɪnəˈveɪʃən/
·
US /səˈpɔːrt ˈkʌl.tʃər.əl ˌɪnəˈveɪʃən/
encourage new ideas and practices in culture
Governments can support cultural innovation through funding.
→ Các chính phủ có thể hỗ trợ đổi mới văn hóa thông qua tài trợ.
Cultural institutions often support innovation in the arts.
→ Các tổ chức văn hóa thường hỗ trợ đổi mới trong nghệ thuật.
Đồng nghĩa
encourage cultural creativity
Collocations
promote cultural innovation
foster cultural innovation
🎯
IELTS:
Cố gắng đưa ra ví dụ về các sáng kiến đổi mới.
Giúp nâng cao sự sáng tạo trong văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...