Kho từ › Collocations · culture › support cultural innovation

support cultural innovation

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
khuyến khích những ý tưởng và thực hành mới trong văn hóa
UK /səˈpɔːrt ˈkʌl.tʃər.əl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /səˈpɔːrt ˈkʌl.tʃər.əl ˌɪnəˈveɪʃən/
encourage new ideas and practices in culture
Governments can support cultural innovation through funding.
→ Các chính phủ có thể hỗ trợ đổi mới văn hóa thông qua tài trợ.
Cultural institutions often support innovation in the arts.→ Các tổ chức văn hóa thường hỗ trợ đổi mới trong nghệ thuật.
Đồng nghĩa
encourage cultural creativity
Collocations
promote cultural innovationfoster cultural innovation
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ về các sáng kiến đổi mới.
Giúp nâng cao sự sáng tạo trong văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...