Kho từ › Collocations · culture › create cultural connections

create cultural connections

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
thiết lập mối liên kết giữa các nền văn hóa khác nhau
UK /kriːˈeɪt ˈkʌl.tʃər.əl kəˈnɛkʃənz/ · US /kriːˈeɪt ˈkʌl.tʃər.əl kəˈnɛkʃənz/
establish links between different cultures
Cultural exchanges help create cultural connections between nations.
→ Các cuộc trao đổi văn hóa giúp tạo ra mối liên kết văn hóa giữa các quốc gia.
Social media can create cultural connections across the globe.→ Mạng xã hội có thể tạo ra mối liên kết văn hóa trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
build cultural links
Collocations
foster cultural connectionsenhance cultural connections
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các chương trình trao đổi văn hóa.
Giúp cải thiện sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...