Kho từ › Collocations · culture › invest in cultural education

invest in cultural education

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
đầu tư nguồn lực để thúc đẩy việc học hỏi văn hóa
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈkʌl.tʃər.əl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈkʌl.tʃər.əl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
allocate resources to promote cultural learning
Governments should invest in cultural education for youth.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào giáo dục văn hóa cho thanh niên.
Investing in cultural education enriches society.→ Đầu tư vào giáo dục văn hóa làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩa
fund cultural education
Collocations
support cultural educationenhance cultural education
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các chương trình giáo dục văn hóa.
Giúp phát triển sự hiểu biết văn hóa trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...