Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create unique content

/kriːeɪt juˈniːk ˈkɒntɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra nội dung độc đáo phr.

Định nghĩa · produce original and distinctive material

“To attract customers, it's crucial to create unique content.”Để thu hút khách hàng, việc tạo ra nội dung độc đáo là rất quan trọng.

“Brands should always aim to create unique content for their audience.”Các thương hiệu nên luôn cố gắng tạo ra nội dung độc đáo cho khán giả của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Giúp phân biệt thương hiệu với đối thủ cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...