Kho từ › Collocations · marketing & advertising › leverage marketing tools

leverage marketing tools

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
tận dụng các công cụ tiếp thị
UK /ˈlɛvərɪdʒ ˈmɑːrkɪtɪŋ tuːlz/ · US /ˈlɛvərɪdʒ ˈmɑːrkɪtɪŋ tuːlz/
use various resources to enhance marketing efforts
We can leverage marketing tools to reach a wider audience.
→ Chúng ta có thể tận dụng các công cụ tiếp thị để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Leveraging marketing tools effectively can boost sales.→ Tận dụng các công cụ tiếp thị một cách hiệu quả có thể tăng doanh số.
Đồng nghĩa
utilize marketing resources
Collocations
implement marketing toolsadopt marketing tools
🎯 IELTS: Nêu rõ cách tận dụng công cụ trong bài viết sẽ làm cho bài viết thuyết phục hơn.
Cần thiết để tối ưu hóa nỗ lực tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...