EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · marketing & advertising › create customer personas
create customer personas
B2
phr.
📁 Collocations · marketing & advertising
IELTS
tạo ra chân dung khách hàng
UK /kriːeɪt ˈkʌstəmər ˈpɜːsənəz/
·
US /kriːeɪt ˈkʌstəmər ˈpɜːsənəz/
to develop detailed profiles of target customers
Marketers create customer personas to better understand their audience.
→ Các nhà tiếp thị tạo ra chân dung khách hàng để hiểu rõ hơn về khán giả của họ.
Customer personas help tailor marketing strategies effectively.
→ Chân dung khách hàng giúp tinh chỉnh các chiến lược marketing một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
develop buyer profiles
create target customer profiles
Collocations
create detailed personas
define customer personas
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về chân dung khách hàng trong bài viết.
Chân dung khách hàng giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của họ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
develop a strategy
phát triển chiến lược
improve visibility
cải thiện khả năng nhìn
refine messaging
tinh chỉnh thông điệp
develop brand identity
/dɪˈvɛl.əp brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
phát triển bản sắc thương hiệu
reach consumers
tiếp cận người tiêu dùng
improve conversion
cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
tailor messages
/ˈteɪlər ˈmɛsɪdʒɪz/
tạo thông điệp
refine strategy
/rɪˈfaɪn ˈstrætədʒi/
chiến lược tinh chỉnh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · marketing & advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...