cultural awareness workshops
Nghĩa
Định nghĩa · sessions designed to educate about different cultures
“Cultural awareness workshops can reduce stereotypes.”Các buổi workshop nhận thức văn hóa có thể giảm thiểu định kiến.
“She attended cultural awareness workshops at her university.”Cô đã tham gia các buổi workshop nhận thức văn hóa tại trường đại học.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong giáo dục và đào tạo.