Kho từ › Collocations · culture › cultural landscapes

cultural landscapes

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
các khu vực được hình thành bởi các thực hành và truyền thống văn hóa
UK · US
areas shaped by cultural practices and traditions
Cultural landscapes reflect the history of a community.
→ Các cảnh quan văn hóa phản ánh lịch sử của một cộng đồng.
Preserving cultural landscapes is vital for heritage.→ Bảo tồn các cảnh quan văn hóa là rất quan trọng cho di sản.
Đồng nghĩa
cultural environmentsheritage landscapes
Collocations
protect heritagerecognize significance
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tế khi bàn về cảnh quan văn hóa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu địa lý và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...