cultural advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · supporting and promoting cultural initiatives
“Cultural advocacy is important for preserving traditions.”Sự vận động văn hóa rất quan trọng để bảo tồn truyền thống.
“She is involved in cultural advocacy for local artists.”Cô tham gia vào hoạt động vận động văn hóa cho các nghệ sĩ địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự ủng hộ văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa.