Kho từ › cabinet

cabinet

B1 danh từ
tủ
UK /ˈkæbɪnɪt/ · US /ˈkæbɪnɪt/
A piece of furniture with shelves for storage.
The cabinet is full of dishes.
→ Tủ đầy ắp bát đĩa.
Store the dishes in the cabinet.→ Cất bát đĩa vào tủ.
Đồng nghĩa
cupboardwardrobe
Collocations
kitchen cabinetfile cabinetcabinet door
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả nội thất trong IELTS.
Tủ có ngăn, thường trong bếp hoặc văn phòng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...