Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cabinet

/ˈkæbɪnɪt/ B1

Nghĩa

tủ danh từ

Định nghĩa · A piece of furniture with shelves for storage.

“The cabinet is full of dishes.”Tủ đầy ắp bát đĩa.

“Store the dishes in the cabinet.”Cất bát đĩa vào tủ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả nội thất trong IELTS.

Ghi chú · Tủ có ngăn, thường trong bếp hoặc văn phòng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...