EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cabinet
cabinet
B1
danh từ
tủ
UK /ˈkæbɪnɪt/
·
US /ˈkæbɪnɪt/
A piece of furniture with shelves for storage.
The cabinet is full of dishes.
→ Tủ đầy ắp bát đĩa.
Store the dishes in the cabinet.
→ Cất bát đĩa vào tủ.
Đồng nghĩa
cupboard
wardrobe
Collocations
kitchen cabinet
file cabinet
cabinet door
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả nội thất trong IELTS.
Tủ có ngăn, thường trong bếp hoặc văn phòng
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 8
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...