Kho từ › Collocations · marketing & advertising › launch marketing campaign

launch marketing campaign

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
khởi động chiến dịch marketing
UK · US
start a planned series of marketing activities
The company will launch a marketing campaign next month.
→ Công ty sẽ khởi động một chiến dịch marketing vào tháng tới.
They plan to launch a marketing campaign to increase visibility.→ Họ dự định khởi động một chiến dịch marketing để tăng cường sự hiện diện.
Đồng nghĩa
initiate marketing campaign
Collocations
successful marketing campaignplan a marketing campaign
🎯 IELTS: Nên mô tả các bước thực hiện chiến dịch.
Chiến dịch có thể là trực tuyến hoặc ngoại tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...