Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural nostalgia

B2 IELTS

Nghĩa

sự khao khát đầy cảm xúc cho các phong tục văn hóa trong quá khứ phr.

Định nghĩa · a sentimental longing for the past cultural practices

“Cultural nostalgia can inspire artists to create meaningful works.”Nỗi hoài niệm văn hóa có thể truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm có ý nghĩa.

“Many people feel cultural nostalgia for their childhood traditions.”Nhiều người cảm thấy nỗi hoài niệm văn hóa về các truyền thống thời thơ ấu của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả cảm xúc về quá khứ văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...