Kho từ › Collocations · culture › cultural resilience

cultural resilience

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
khả năng của một nền văn hóa thích nghi và phát triển bất chấp những thách thức
UK · US
the ability of a culture to adapt and thrive despite challenges
Cultural resilience is vital for communities facing adversity.
→ Sự kiên cường văn hóa là rất quan trọng cho các cộng đồng đối mặt với khó khăn.
Many indigenous cultures demonstrate cultural resilience through traditions.→ Nhiều nền văn hóa bản địa thể hiện sự kiên cường văn hóa thông qua các truyền thống.
Đồng nghĩa
cultural strengthcultural adaptability
Collocations
promote cultural resiliencefoster cultural resilience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sức mạnh của văn hóa trong khó khăn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội và nhân văn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...