cultural vitality
Nghĩa
Định nghĩa · the energy and dynamism of a culture
“Cultural vitality can be seen in festivals and celebrations.”Sự sống động văn hóa có thể được nhìn thấy trong các lễ hội và sự kiện.
“Urban areas often showcase cultural vitality through art and music.”Các khu vực đô thị thường thể hiện sự sống động văn hóa thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự phong phú của văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn hóa cộng đồng.