nationwide
/ˈneɪʃənˌwaɪd/ B1
Nghĩa
trên toàn quốc
trạng từ
Định nghĩa · Across the whole country.
“The campaign was successful nationwide.”Chiến dịch đã thành công trên toàn quốc.
“The product launched nationwide.”Sản phẩm ra mắt trên toàn quốc.
Đồng nghĩa
countrywidenational
Cụm hay dùng
nationwide campaignnationwide strike
Họ từ
nation (n)national (adj)
Cấu tạoTừ gốc là 'nation' (quốc gia).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề quốc gia.
Ghi chú · Dùng như trạng từ, đứng cuối câu.