Kho từ › nationwide

nationwide

B1 trạng từ
trên toàn quốc
UK /ˈneɪʃənˌwaɪd/ · US /ˈneɪʃənˌwaɪd/
Across the whole country.
The campaign was successful nationwide.
→ Chiến dịch đã thành công trên toàn quốc.
The product launched nationwide.→ Sản phẩm ra mắt trên toàn quốc.
Cấu tạo
Từ gốc là 'nation' (quốc gia).
Đồng nghĩa
countrywidenational
Collocations
nationwide campaignnationwide strike
Họ từ
nation (n)national (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề quốc gia.
Dùng như trạng từ, đứng cuối câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...