EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nationwide
nationwide
B1
trạng từ
trên toàn quốc
UK /ˈneɪʃənˌwaɪd/
·
US /ˈneɪʃənˌwaɪd/
Across the whole country.
The campaign was successful nationwide.
→ Chiến dịch đã thành công trên toàn quốc.
The product launched nationwide.
→ Sản phẩm ra mắt trên toàn quốc.
Cấu tạo
Từ gốc là 'nation' (quốc gia).
Đồng nghĩa
countrywide
national
Collocations
nationwide campaign
nationwide strike
Họ từ
nation (n)
national (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề quốc gia.
Dùng như trạng từ, đứng cuối câu.
Có trong các bộ
📚
56. Thảm họa thiên nhiên
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 8
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...