| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɜːrθkweɪk//
|
danh từ |
động đất
The earthquake caused significant damage to the buildings.
Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
|
— |
|
/ˈæftərˌʃɒk/
|
n |
Dư chấn
An aftershock can happen after a big earthquake in the same area.
Một dư chấn có thể xảy ra sau một trận động đất lớn ở cùng khu vực.
|
— |
|
//flʌd//
|
danh từ |
lũ lụt
The flood caused a lot of damage.
Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
|
— |
|
/draʊt/
|
n |
Hạnh án
A drought can cause water shortages for farms and people.
Hạn hán có thể gây ra thiếu nước cho các trang trại và người dân.
|
— |
|
/ˈfæmɪn/
|
n |
Nạn đói
Famine can occur when there is not enough food for everyone.
Nạn đói có thể xảy ra khi không có đủ thực phẩm cho mọi người.
|
— |
|
/ˈævəˌlæntʃ/
|
n |
Tuyết lở
An avalanche can happen in the mountains during winter.
Một trận tuyết lở có thể xảy ra ở núi vào mùa đông.
|
— |
|
/ˈblɪz.ərd/
|
n |
Bão tuyết
The blizzard made it difficult to see the road ahead.
Bão tuyết làm khó nhìn thấy con đường phía trước.
|
— |
|
/tɔrˈneɪdoʊ/
|
n |
Lốc xoáy
A tornado is a very strong wind that spins quickly.
Một cơn lốc xoáy là gió rất mạnh xoáy nhanh.
|
— |