Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

56. Thảm họa thiên nhiên

ID 959654
16 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  16 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɜːrθkweɪk//
danh từ
động đất
The earthquake caused significant damage to the buildings.
Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
/ˈæftərˌʃɒk/
n
Dư chấn
An aftershock can happen after a big earthquake in the same area.
Một dư chấn có thể xảy ra sau một trận động đất lớn ở cùng khu vực.
//flʌd//
danh từ
lũ lụt
The flood caused a lot of damage.
Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
/draʊt/
n
Hạnh án
A drought can cause water shortages for farms and people.
Hạn hán có thể gây ra thiếu nước cho các trang trại và người dân.
/ˈfæmɪn/
n
Nạn đói
Famine can occur when there is not enough food for everyone.
Nạn đói có thể xảy ra khi không có đủ thực phẩm cho mọi người.
/ˈævəˌlæntʃ/
n
Tuyết lở
An avalanche can happen in the mountains during winter.
Một trận tuyết lở có thể xảy ra ở núi vào mùa đông.
/ˈblɪz.ərd/
n
Bão tuyết
The blizzard made it difficult to see the road ahead.
Bão tuyết làm khó nhìn thấy con đường phía trước.
/tɔrˈneɪdoʊ/
n
Lốc xoáy
A tornado is a very strong wind that spins quickly.
Một cơn lốc xoáy là gió rất mạnh xoáy nhanh.
/ˈfɔːrɪstˌfaɪər/
n.phr
Cháy rừng
A forest fire can destroy many trees and animals.
Một trận cháy rừng có thể phá hủy nhiều cây cối và động vật.
//ˈhɜːrɪkeɪn//
danh từ
bão lớn
The hurricane caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
//stɔːrm//
n.
Bão
Big storm coming.
Cơn bão lớn đến.
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
n
Sự sơ tán
The evacuation of the town was necessary for safety.
Việc sơ tán thị trấn là cần thiết cho sự an toàn.
/ɪˈvækjuˌeɪt/
v
Sơ tán
We need to evacuate the building quickly during the fire.
Chúng ta cần sơ tán tòa nhà nhanh chóng trong lúc cháy.
/ˌkætəˈstrɒfɪk/
adj
Thảm khốc
The storm caused catastrophic damage to the city.
Cơn bão gây ra thiệt hại thảm khốc cho thành phố.
//ˈneɪʃənˌwaɪd//
trạng từ
trên toàn quốc
The campaign was successful nationwide.
Chiến dịch đã thành công trên toàn quốc.
/prɪˈkɔːʃən/
n
Sự phòng ngừa
Taking precautions can help keep everyone safe.
Thực hiện sự phòng ngừa có thể giúp mọi người an toàn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...