Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › rapidly improve

rapidly improve

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cải thiện nhanh chóng
UK /ˈræpɪdli ɪmˈpruv/ · US /ˈræpɪdli ɪmˈpruv/
to get better quickly
Her skills have rapidly improved since she started training.
→ Kỹ năng của cô ấy đã cải thiện nhanh chóng kể từ khi bắt đầu luyện tập.
The technology is rapidly improving every year.→ Công nghệ đang cải thiện nhanh chóng mỗi năm.
Đồng nghĩa
quickly enhanceswiftly advance
Collocations
rapidly improve performancerapidly improve efficiency
🎯 IELTS: Dùng từ ngữ mạnh mẽ để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng để mô tả sự tiến bộ trong học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...