EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pipeline
pipeline
B1
danh từ
đường ống
UK /ˈpaɪplaɪn/
·
US /ˈpaɪplaɪn/
A long tube for transporting liquids or gases.
The oil pipeline runs through several states.
→ Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.
The pipeline carries water to the city.
→ Đường ống chuyển nước đến thành phố.
Đồng nghĩa
tube
conduit
Collocations
oil pipeline
water pipeline
pipeline construction
🎯
IELTS:
Mô tả vai trò của đường ống trong bài viết.
Thường dùng trong ngành công nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...