Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pipeline

/ˈpaɪplaɪn/ B1

Nghĩa

đường ống danh từ

Định nghĩa · A long tube for transporting liquids or gases.

“The oil pipeline runs through several states.”Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.

“The pipeline carries water to the city.”Đường ống chuyển nước đến thành phố.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của đường ống trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...