Kho từ › pipeline

pipeline

B1 danh từ
đường ống
UK /ˈpaɪplaɪn/ · US /ˈpaɪplaɪn/
A long tube for transporting liquids or gases.
The oil pipeline runs through several states.
→ Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.
The pipeline carries water to the city.→ Đường ống chuyển nước đến thành phố.
Đồng nghĩa
tubeconduit
Collocations
oil pipelinewater pipelinepipeline construction
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của đường ống trong bài viết.
Thường dùng trong ngành công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...