pipeline
/ˈpaɪplaɪn/ B1
Nghĩa
đường ống
danh từ
Định nghĩa · A long tube for transporting liquids or gases.
“The oil pipeline runs through several states.”Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.
“The pipeline carries water to the city.”Đường ống chuyển nước đến thành phố.
Cụm hay dùng
oil pipelinewater pipelinepipeline construction
Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của đường ống trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp.