| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//dɪˈvɛləpmənts//
|
danh từ |
sự phát triển
There have been many new developments in technology.
Có nhiều sự phát triển mới trong công nghệ.
|
— |
|
//dɛf//
|
danh từ |
định nghĩa
The def of the word can be found in the dictionary.
Định nghĩa của từ có thể tìm thấy trong từ điển.
|
— |
|
//ˌɪmɪˈɡreɪʃən//
|
danh từ |
nhập cư
Immigration laws can be very complex.
Luật nhập cư có thể rất phức tạp.
|
— |
|
//ˌdɛstəˈneɪʃənz//
|
danh từ |
điểm đến
There are many popular travel destinations around the world.
Có nhiều điểm đến du lịch phổ biến trên thế giới.
|
— |
|
//lɛts//
|
động từ |
cho phép
Let's go to the movies tonight.
Hãy đi xem phim tối nay.
|
— |
|
//ˈmjuːtʃuəl//
|
tính từ |
cùng nhau
They have a mutual understanding of each other.
Họ có sự hiểu biết lẫn nhau.
|
— |
|
//ˈpaɪplaɪn//
|
danh từ |
đường ống
The oil pipeline runs through several states.
Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.
|
— |
|
//ˌnɛsəˈsɛrɪli//
|
trạng từ |
cần thiết
Success does not necessarily mean happiness.
Thành công không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈsɪn.tæks//
|
danh từ |
cú pháp
Understanding syntax is important for learning a language.
Hiểu cú pháp rất quan trọng để học một ngôn ngữ.
|
— |
|
//li//
|
danh từ |
tên riêng
Li is a common surname in China.
Li là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
|
— |
|
//əˈtrɪb.juːt//
|
danh từ |
thuộc tính
One important attribute of a good leader is honesty.
Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo tốt là sự trung thực.
|
— |
|
//ˈprɪz.ən//
|
danh từ |
nhà tù
He was sent to prison for stealing.
Anh ta bị đưa vào tù vì tội ăn cắp.
|
— |
|
//skɪl//
|
danh từ |
kỹ năng
She has a skill for painting.
Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
|
— |
|
//tʃɛrz//
|
danh từ |
cái ghế
There are four chairs around the table.
Có bốn cái ghế xung quanh bàn.
|
— |
|
//nɑːl//
|
danh từ |
không rõ
This term is not commonly used.
Thuật ngữ này không được sử dụng phổ biến.
|
— |
|
//ˈɛv.ri.deɪ//
|
tính từ |
hàng ngày
He wears everyday clothes to work.
Anh ấy mặc quần áo hàng ngày đi làm.
|
— |
|
//əˈpær.ənt.li//
|
trạng từ |
hình như
Apparently, she is moving to another city.
Hình như, cô ấy đang chuyển đến một thành phố khác.
|
— |
|
//səˈraʊn.dɪŋ//
|
tính từ |
xung quanh
The surrounding area is very beautiful.
Khu vực xung quanh rất đẹp.
|
— |
|
//ˈmaʊn.tɪnz//
|
danh từ |
núi
The mountains are covered in snow.
Các ngọn núi được phủ đầy tuyết.
|
— |
|
//muːvz//
|
động từ |
di chuyển
He moves quickly when he plays basketball.
Anh ấy di chuyển nhanh khi chơi bóng rổ.
|
— |
|
//ˌpɒp.jʊˈlær.ɪ.ti//
|
danh từ |
sự phổ biến
The popularity of the show has increased.
Sự phổ biến của chương trình đã tăng lên.
|
— |
|
//ɪnˈkwaɪə.ri//
|
danh từ |
cuộc điều tra
The inquiry revealed new information.
Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin mới.
|
— |
|
//ˈiː.θər.net//
|
danh từ |
mạng ethernet
We need to connect to the ethernet for internet access.
Chúng ta cần kết nối với mạng ethernet để truy cập internet.
|
— |
|
//tʃɛkt//
|
động từ |
kiểm tra
I checked my email this morning.
Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.
|
— |
|
//ɪɡˈzɪb.ɪt//
|
động từ |
trưng bày
The museum will exhibit new artworks.
Bảo tàng sẽ trưng bày các tác phẩm nghệ thuật mới.
|
— |
|
//θroʊ//
|
động từ |
ném
He can throw the ball very far.
Anh ấy có thể ném bóng rất xa.
|
— |
|
//trɛnd//
|
danh từ |
xu hướng
There is a trend towards healthier eating.
Có một xu hướng hướng tới việc ăn uống lành mạnh hơn.
|
— |
|
//siˈɛrə//
|
danh từ |
dãy núi
The Sierra Nevada is a beautiful mountain range.
Dãy núi Sierra Nevada là một dãy núi đẹp.
|
— |
|
//ˈvɪz.ə.bəl//
|
tính từ |
có thể nhìn thấy
The stars are visible tonight.
Các ngôi sao có thể nhìn thấy tối nay.
|
— |
|
//kæts//
|
danh từ |
mèo
Cats are very independent animals.
Mèo là những động vật rất độc lập.
|
— |
|
//ˈdɛz.ərt//
|
danh từ |
sa mạc
The desert is very dry and hot.
Sa mạc rất khô và nóng.
|
— |
|
//poʊstˈpoʊstɪd//
|
động từ |
đã đăng
The message was postposted on the website.
Tin nhắn đã được đăng trên trang web.
|
— |
|
//jɑː//
|
trạng từ |
có
Ya, I agree with you.
Có, tôi đồng ý với bạn.
|
— |
|
//ˈoʊl.dɪst//
|
tính từ |
cũ nhất
He is the oldest member of the team.
Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của đội.
|
— |
|
//roʊd//
|
danh từ |
không rõ
Rhode Island is a small state.
Rhode Island là một tiểu bang nhỏ.
|
— |
|
//ˈɛn.biː.eɪ//
|
danh từ |
giải bóng rổ
The NBA is very popular in the USA.
Giải NBA rất phổ biến ở Mỹ.
|
— |
|
//koʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər//
|
danh từ |
người điều phối
The event coordinator planned everything perfectly.
Người điều phối sự kiện đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo.
|
— |
|
//ˈɑːb.vi.əs.li//
|
trạng từ |
rõ ràng
She is obviously very talented.
Cô ấy rõ ràng là rất tài năng.
|
— |
|
//ˈmɜːr.kjʊ.ri//
|
danh từ |
thủy ngân
Mercury is a toxic substance.
Thủy ngân là một chất độc hại.
|
— |
|
//ˈstiː.vən//
|
danh từ |
tên riêng
Steven is my best friend.
Steven là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈhændbʊk//
|
danh từ |
sách hướng dẫn
I always keep a handbook for my studies.
Tôi luôn giữ một cuốn sách hướng dẫn cho việc học của mình.
|
— |
|
//ɡrɛɡ//
|
danh từ |
tên riêng
Greg is my best friend.
Greg là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈnævɪɡeɪt//
|
động từ |
định hướng
It's important to navigate carefully when driving.
Điều quan trọng là phải định hướng cẩn thận khi lái xe.
|
— |
|
//wɜːrs//
|
tính từ |
tồi tệ hơn
The weather is worse today than yesterday.
Thời tiết hôm nay tồi tệ hơn hôm qua.
|
— |
|
//ˈsʌmɪt//
|
danh từ |
đỉnh cao
We reached the summit of the mountain.
Chúng tôi đã đến đỉnh cao của ngọn núi.
|
— |
|
//ˈvɪktɪmz//
|
danh từ |
nạn nhân
The victims of the accident were taken to the hospital.
Các nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.
|
— |
|
//ˈiːpɪeɪ//
|
danh từ |
cơ quan bảo vệ môi trường
The EPA regulates pollution in the United States.
EPA quản lý ô nhiễm ở Hoa Kỳ.
|
— |
|
//speɪsɪz//
|
danh từ |
không gian
There are many spaces available for parking.
Có nhiều không gian trống để đỗ xe.
|
— |
|
//ˌfʌndəˈmɛntl//
|
tính từ |
cơ bản
Understanding grammar is fundamental to learning English.
Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈbɜrnɪŋ//
|
động từ |
cháy
The burning building was a sight to see.
Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.
|
— |
|
//ɪˈskeɪp//
|
động từ |
trốn thoát
They managed to escape from the locked room.
Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.
|
— |
|
//ˈkuːpɒnz//
|
danh từ |
phiếu giảm giá
I used coupons to save money on groceries.
Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền cho thực phẩm.
|
— |
|
//ˈsʌmˌwɒt//
|
trạng từ |
hơi
I am somewhat tired after the long trip.
Tôi hơi mệt sau chuyến đi dài.
|
— |
|
//rɪˈsiːvər//
|
danh từ |
người nhận
The receiver of the package was very happy.
Người nhận gói hàng rất vui mừng.
|
— |
|
//səbˈstænʃəl//
|
tính từ |
đáng kể
There was a substantial increase in sales this month.
Có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng tháng này.
|
— |
|
//tiːˈɑːr//
|
danh từ |
viết tắt
TR stands for 'transmission rate'.
TR là viết tắt của 'tốc độ truyền tải'.
|
— |
|
//prəˈɡrɛsɪv//
|
tính từ |
tiến bộ
The progressive policies helped improve education.
Các chính sách tiến bộ đã giúp cải thiện giáo dục.
|
— |
|
//siˈælɪs//
|
danh từ |
thuốc
Cialis is used to treat erectile dysfunction.
Cialis được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương.
|
— |
|
//biːˈbiː//
|
danh từ |
viết tắt
BB stands for 'big brother'.
BB là viết tắt của 'anh trai lớn'.
|
— |
|
//boʊts//
|
danh từ |
thuyền
The boats are docked at the marina.
Các chiếc thuyền đang neo đậu tại bến cảng.
|
— |
|
//ɡlæns//
|
động từ |
liếc nhìn
She took a quick glance at the clock.
Cô ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.
|
— |
|
//ˈskɒtɪʃ//
|
tính từ |
thuộc Scotland
He wore a Scottish kilt to the festival.
Anh ấy mặc một chiếc váy kilt Scotland đến lễ hội.
|
— |
|
//ˈtʃæmpiənʃɪp//
|
danh từ |
giải vô địch
The championship game was very exciting.
Trận đấu giải vô địch rất thú vị.
|
— |
|
//ɑːrˈkeɪd//
|
danh từ |
khu vui chơi
We spent the afternoon at the arcade.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi.
|
— |
|
//ˈrɪtʃmənd//
|
danh từ |
tên riêng
Richmond is a beautiful city.
Richmond là một thành phố đẹp.
|
— |
|
//ˌsækrəˈmɛntoʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Sacramento is the capital of California.
Sacramento là thủ đô của California.
|
— |
|
//rɒn//
|
danh từ |
tên riêng
Ron is a great cook.
Ron là một đầu bếp tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈrʌsəl//
|
danh từ |
tên riêng
Russell is my neighbor.
Russell là hàng xóm của tôi.
|
— |
|
//tɛlz//
|
động từ |
nói
She tells interesting stories.
Cô ấy kể những câu chuyện thú vị.
|
— |
|
//ˈɑːbvɪəs//
|
tính từ |
rõ ràng
It is obvious that he is happy.
Rõ ràng là anh ấy đang hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈfaɪbər//
|
danh từ |
sợi, chất xơ
Eating more fiber can improve your digestion.
Ăn nhiều chất xơ có thể cải thiện tiêu hóa của bạn.
|
— |
|
//dɪˈprɛʃən//
|
danh từ |
trầm cảm
She has been struggling with depression for years.
Cô ấy đã vật lộn với trầm cảm trong nhiều năm.
|
— |
|
//ɡræf//
|
danh từ |
đồ thị
The graph shows the increase in temperature over time.
Đồ thị cho thấy sự tăng nhiệt độ theo thời gian.
|
— |
|
//ˈkʌvərɪŋ//
|
danh từ |
vật che phủ
The covering on the table was made of cloth.
Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.
|
— |
|
//ˈplætɪnəm//
|
danh từ |
bạch kim
Platinum is more expensive than gold.
Bạch kim đắt hơn vàng.
|
— |
|
//ˈdʒʌdʒmənt//
|
danh từ |
phán quyết, sự đánh giá
His judgment was questioned by many people.
Phán quyết của anh ấy bị nhiều người nghi ngờ.
|
— |
|
//ˈbɛdruːmz//
|
danh từ |
phòng ngủ
The house has three bedrooms and two bathrooms.
Ngôi nhà có ba phòng ngủ và hai phòng tắm.
|
— |
|
//tɔːks//
|
danh từ |
cuộc nói chuyện
The talks between the two countries were successful.
Các cuộc nói chuyện giữa hai nước đã thành công.
|
— |
|
//ˈfaɪlɪŋ//
|
danh từ |
sắp xếp hồ sơ
Filing documents can be time-consuming.
Sắp xếp hồ sơ có thể tốn thời gian.
|
— |
|
//ˈfɔːstər//
|
động từ |
nuôi dưỡng
They decided to foster a child in need.
Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ cần giúp đỡ.
|
— |
|
//ˈmɒdəlɪŋ//
|
danh từ |
nghề người mẫu
She is interested in modeling for fashion magazines.
Cô ấy quan tâm đến việc làm người mẫu cho các tạp chí thời trang.
|
— |
|
//ˈpæsɪŋ//
|
danh từ |
sự qua đời, sự trôi qua
His passing was a great loss to the community.
Sự ra đi của ông là một mất mát lớn cho cộng đồng.
|
— |
|
//əˈwɔːrdɪd//
|
động từ |
được trao thưởng
She was awarded a scholarship for her excellent grades.
Cô ấy được trao học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
|
— |
|
//ˌtɛstəˈmoʊniəlz//
|
danh từ |
lời chứng thực
The company received many positive testimonials from customers.
Công ty nhận được nhiều lời chứng thực tích cực từ khách hàng.
|
— |
|
//ˈtraɪəlz//
|
danh từ |
thử nghiệm
The trials for the new drug showed promising results.
Các thử nghiệm cho loại thuốc mới cho thấy kết quả hứa hẹn.
|
— |
|
//ˈtɪʃuː//
|
danh từ |
mô, giấy ăn
The tissue in the box is for wiping your hands.
Giấy ăn trong hộp dùng để lau tay.
|
— |
|
//ɛnˈzi//
|
viết tắt |
New Zealand
NZ is known for its beautiful landscapes.
New Zealand nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//ˌmɛmərəˈbɪliə//
|
danh từ |
kỷ vật
He collects sports memorabilia from famous athletes.
Anh ấy sưu tầm kỷ vật thể thao từ các vận động viên nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈklɪntən//
|
danh từ |
Clinton (họ)
Clinton was a former president of the United States.
Clinton là một cựu tổng thống của Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈmæstərz//
|
danh từ |
bằng thạc sĩ
She completed her masters in business administration.
Cô ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh.
|
— |
|
//bɒndz//
|
danh từ |
trái phiếu
Investing in bonds can be a safe way to grow your money.
Đầu tư vào trái phiếu có thể là cách an toàn để tăng trưởng tiền của bạn.
|
— |
|
//ˈkɑːrtrɪdʒ//
|
danh từ |
bình mực, hộp mực
I need to buy a new ink cartridge for my printer.
Tôi cần mua một hộp mực mới cho máy in của mình.
|
— |
|
//ælˈbɜːrtə//
|
danh từ |
Alberta (tỉnh của Canada)
Alberta is known for its stunning national parks.
Alberta nổi tiếng với những công viên quốc gia tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˌɛkspləˈneɪʃən//
|
danh từ |
sự giải thích
Can you give me an explanation of this concept?
Bạn có thể cho tôi một sự giải thích về khái niệm này không?
|
— |
|
//foʊk//
|
danh từ |
người dân, dân gian
Folk music often tells stories about life.
Nhạc dân gian thường kể những câu chuyện về cuộc sống.
|
— |
|
//ɔːrɡ//
|
viết tắt |
tổ chức
The org is dedicated to helping the community.
Tổ chức này cam kết giúp đỡ cộng đồng.
|
— |
|
//ˈkɒmənz//
|
danh từ |
công cộng
The commons area is open to all residents.
Khu vực công cộng mở cửa cho tất cả cư dân.
|
— |
|
//ˌsɪn.sɪˈnæti//
|
danh từ |
Cincinnati (thành phố ở Mỹ)
Cincinnati is famous for its chili.
Cincinnati nổi tiếng với món chili.
|
— |
|
//ˈsʌbˌsɛkʃən//
|
danh từ |
tiểu mục
This subsection contains important information.
Tiểu mục này chứa thông tin quan trọng.
|
— |
|
//frɔːd//
|
danh từ |
gian lận
The company was accused of fraud.
Công ty bị cáo buộc gian lận.
|
— |
Đang tải...