Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 9

ID 793646
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//dɪˈvɛləpmənts//
danh từ
sự phát triển
There have been many new developments in technology.
Có nhiều sự phát triển mới trong công nghệ.
//dɛf//
danh từ
định nghĩa
The def of the word can be found in the dictionary.
Định nghĩa của từ có thể tìm thấy trong từ điển.
//ˌɪmɪˈɡreɪʃən//
danh từ
nhập cư
Immigration laws can be very complex.
Luật nhập cư có thể rất phức tạp.
//ˌdɛstəˈneɪʃənz//
danh từ
điểm đến
There are many popular travel destinations around the world.
Có nhiều điểm đến du lịch phổ biến trên thế giới.
//lɛts//
động từ
cho phép
Let's go to the movies tonight.
Hãy đi xem phim tối nay.
//ˈmjuːtʃuəl//
tính từ
cùng nhau
They have a mutual understanding of each other.
Họ có sự hiểu biết lẫn nhau.
//ˈpaɪplaɪn//
danh từ
đường ống
The oil pipeline runs through several states.
Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.
//ˌnɛsəˈsɛrɪli//
trạng từ
cần thiết
Success does not necessarily mean happiness.
Thành công không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc.
//ˈsɪn.tæks//
danh từ
cú pháp
Understanding syntax is important for learning a language.
Hiểu cú pháp rất quan trọng để học một ngôn ngữ.
//li//
danh từ
tên riêng
Li is a common surname in China.
Li là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
//əˈtrɪb.juːt//
danh từ
thuộc tính
One important attribute of a good leader is honesty.
Một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo tốt là sự trung thực.
//ˈprɪz.ən//
danh từ
nhà tù
He was sent to prison for stealing.
Anh ta bị đưa vào tù vì tội ăn cắp.
//skɪl//
danh từ
kỹ năng
She has a skill for painting.
Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
//tʃɛrz//
danh từ
cái ghế
There are four chairs around the table.
Có bốn cái ghế xung quanh bàn.
//nɑːl//
danh từ
không rõ
This term is not commonly used.
Thuật ngữ này không được sử dụng phổ biến.
//ˈɛv.ri.deɪ//
tính từ
hàng ngày
He wears everyday clothes to work.
Anh ấy mặc quần áo hàng ngày đi làm.
//əˈpær.ənt.li//
trạng từ
hình như
Apparently, she is moving to another city.
Hình như, cô ấy đang chuyển đến một thành phố khác.
//səˈraʊn.dɪŋ//
tính từ
xung quanh
The surrounding area is very beautiful.
Khu vực xung quanh rất đẹp.
//ˈmaʊn.tɪnz//
danh từ
núi
The mountains are covered in snow.
Các ngọn núi được phủ đầy tuyết.
//muːvz//
động từ
di chuyển
He moves quickly when he plays basketball.
Anh ấy di chuyển nhanh khi chơi bóng rổ.
//ˌpɒp.jʊˈlær.ɪ.ti//
danh từ
sự phổ biến
The popularity of the show has increased.
Sự phổ biến của chương trình đã tăng lên.
//ɪnˈkwaɪə.ri//
danh từ
cuộc điều tra
The inquiry revealed new information.
Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin mới.
//ˈiː.θər.net//
danh từ
mạng ethernet
We need to connect to the ethernet for internet access.
Chúng ta cần kết nối với mạng ethernet để truy cập internet.
//tʃɛkt//
động từ
kiểm tra
I checked my email this morning.
Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.
//ɪɡˈzɪb.ɪt//
động từ
trưng bày
The museum will exhibit new artworks.
Bảo tàng sẽ trưng bày các tác phẩm nghệ thuật mới.
//θroʊ//
động từ
ném
He can throw the ball very far.
Anh ấy có thể ném bóng rất xa.
//trɛnd//
danh từ
xu hướng
There is a trend towards healthier eating.
Có một xu hướng hướng tới việc ăn uống lành mạnh hơn.
//siˈɛrə//
danh từ
dãy núi
The Sierra Nevada is a beautiful mountain range.
Dãy núi Sierra Nevada là một dãy núi đẹp.
//ˈvɪz.ə.bəl//
tính từ
có thể nhìn thấy
The stars are visible tonight.
Các ngôi sao có thể nhìn thấy tối nay.
//kæts//
danh từ
mèo
Cats are very independent animals.
Mèo là những động vật rất độc lập.
//ˈdɛz.ərt//
danh từ
sa mạc
The desert is very dry and hot.
Sa mạc rất khô và nóng.
//poʊstˈpoʊstɪd//
động từ
đã đăng
The message was postposted on the website.
Tin nhắn đã được đăng trên trang web.
//jɑː//
trạng từ
Ya, I agree with you.
Có, tôi đồng ý với bạn.
//ˈoʊl.dɪst//
tính từ
cũ nhất
He is the oldest member of the team.
Anh ấy là thành viên lớn tuổi nhất của đội.
//roʊd//
danh từ
không rõ
Rhode Island is a small state.
Rhode Island là một tiểu bang nhỏ.
//ˈɛn.biː.eɪ//
danh từ
giải bóng rổ
The NBA is very popular in the USA.
Giải NBA rất phổ biến ở Mỹ.
//koʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər//
danh từ
người điều phối
The event coordinator planned everything perfectly.
Người điều phối sự kiện đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo.
//ˈɑːb.vi.əs.li//
trạng từ
rõ ràng
She is obviously very talented.
Cô ấy rõ ràng là rất tài năng.
//ˈmɜːr.kjʊ.ri//
danh từ
thủy ngân
Mercury is a toxic substance.
Thủy ngân là một chất độc hại.
//ˈstiː.vən//
danh từ
tên riêng
Steven is my best friend.
Steven là bạn thân nhất của tôi.
//ˈhændbʊk//
danh từ
sách hướng dẫn
I always keep a handbook for my studies.
Tôi luôn giữ một cuốn sách hướng dẫn cho việc học của mình.
//ɡrɛɡ//
danh từ
tên riêng
Greg is my best friend.
Greg là bạn thân nhất của tôi.
//ˈnævɪɡeɪt//
động từ
định hướng
It's important to navigate carefully when driving.
Điều quan trọng là phải định hướng cẩn thận khi lái xe.
//wɜːrs//
tính từ
tồi tệ hơn
The weather is worse today than yesterday.
Thời tiết hôm nay tồi tệ hơn hôm qua.
//ˈsʌmɪt//
danh từ
đỉnh cao
We reached the summit of the mountain.
Chúng tôi đã đến đỉnh cao của ngọn núi.
//ˈvɪktɪmz//
danh từ
nạn nhân
The victims of the accident were taken to the hospital.
Các nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.
//ˈiːpɪeɪ//
danh từ
cơ quan bảo vệ môi trường
The EPA regulates pollution in the United States.
EPA quản lý ô nhiễm ở Hoa Kỳ.
//speɪsɪz//
danh từ
không gian
There are many spaces available for parking.
Có nhiều không gian trống để đỗ xe.
//ˌfʌndəˈmɛntl//
tính từ
cơ bản
Understanding grammar is fundamental to learning English.
Hiểu ngữ pháp là điều cơ bản để học tiếng Anh.
//ˈbɜrnɪŋ//
động từ
cháy
The burning building was a sight to see.
Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.
//ɪˈskeɪp//
động từ
trốn thoát
They managed to escape from the locked room.
Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.
//ˈkuːpɒnz//
danh từ
phiếu giảm giá
I used coupons to save money on groceries.
Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền cho thực phẩm.
//ˈsʌmˌwɒt//
trạng từ
hơi
I am somewhat tired after the long trip.
Tôi hơi mệt sau chuyến đi dài.
//rɪˈsiːvər//
danh từ
người nhận
The receiver of the package was very happy.
Người nhận gói hàng rất vui mừng.
//səbˈstænʃəl//
tính từ
đáng kể
There was a substantial increase in sales this month.
Có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng tháng này.
//tiːˈɑːr//
danh từ
viết tắt
TR stands for 'transmission rate'.
TR là viết tắt của 'tốc độ truyền tải'.
//prəˈɡrɛsɪv//
tính từ
tiến bộ
The progressive policies helped improve education.
Các chính sách tiến bộ đã giúp cải thiện giáo dục.
//siˈælɪs//
danh từ
thuốc
Cialis is used to treat erectile dysfunction.
Cialis được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương.
//biːˈbiː//
danh từ
viết tắt
BB stands for 'big brother'.
BB là viết tắt của 'anh trai lớn'.
//boʊts//
danh từ
thuyền
The boats are docked at the marina.
Các chiếc thuyền đang neo đậu tại bến cảng.
//ɡlæns//
động từ
liếc nhìn
She took a quick glance at the clock.
Cô ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.
//ˈskɒtɪʃ//
tính từ
thuộc Scotland
He wore a Scottish kilt to the festival.
Anh ấy mặc một chiếc váy kilt Scotland đến lễ hội.
//ˈtʃæmpiənʃɪp//
danh từ
giải vô địch
The championship game was very exciting.
Trận đấu giải vô địch rất thú vị.
//ɑːrˈkeɪd//
danh từ
khu vui chơi
We spent the afternoon at the arcade.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi.
//ˈrɪtʃmənd//
danh từ
tên riêng
Richmond is a beautiful city.
Richmond là một thành phố đẹp.
//ˌsækrəˈmɛntoʊ//
danh từ
tên riêng
Sacramento is the capital of California.
Sacramento là thủ đô của California.
//rɒn//
danh từ
tên riêng
Ron is a great cook.
Ron là một đầu bếp tuyệt vời.
//ˈrʌsəl//
danh từ
tên riêng
Russell is my neighbor.
Russell là hàng xóm của tôi.
//tɛlz//
động từ
nói
She tells interesting stories.
Cô ấy kể những câu chuyện thú vị.
//ˈɑːbvɪəs//
tính từ
rõ ràng
It is obvious that he is happy.
Rõ ràng là anh ấy đang hạnh phúc.
//ˈfaɪbər//
danh từ
sợi, chất xơ
Eating more fiber can improve your digestion.
Ăn nhiều chất xơ có thể cải thiện tiêu hóa của bạn.
//dɪˈprɛʃən//
danh từ
trầm cảm
She has been struggling with depression for years.
Cô ấy đã vật lộn với trầm cảm trong nhiều năm.
//ɡræf//
danh từ
đồ thị
The graph shows the increase in temperature over time.
Đồ thị cho thấy sự tăng nhiệt độ theo thời gian.
//ˈkʌvərɪŋ//
danh từ
vật che phủ
The covering on the table was made of cloth.
Vật che phủ trên bàn được làm bằng vải.
//ˈplætɪnəm//
danh từ
bạch kim
Platinum is more expensive than gold.
Bạch kim đắt hơn vàng.
//ˈdʒʌdʒmənt//
danh từ
phán quyết, sự đánh giá
His judgment was questioned by many people.
Phán quyết của anh ấy bị nhiều người nghi ngờ.
//ˈbɛdruːmz//
danh từ
phòng ngủ
The house has three bedrooms and two bathrooms.
Ngôi nhà có ba phòng ngủ và hai phòng tắm.
//tɔːks//
danh từ
cuộc nói chuyện
The talks between the two countries were successful.
Các cuộc nói chuyện giữa hai nước đã thành công.
//ˈfaɪlɪŋ//
danh từ
sắp xếp hồ sơ
Filing documents can be time-consuming.
Sắp xếp hồ sơ có thể tốn thời gian.
//ˈfɔːstər//
động từ
nuôi dưỡng
They decided to foster a child in need.
Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ cần giúp đỡ.
//ˈmɒdəlɪŋ//
danh từ
nghề người mẫu
She is interested in modeling for fashion magazines.
Cô ấy quan tâm đến việc làm người mẫu cho các tạp chí thời trang.
//ˈpæsɪŋ//
danh từ
sự qua đời, sự trôi qua
His passing was a great loss to the community.
Sự ra đi của ông là một mất mát lớn cho cộng đồng.
//əˈwɔːrdɪd//
động từ
được trao thưởng
She was awarded a scholarship for her excellent grades.
Cô ấy được trao học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
//ˌtɛstəˈmoʊniəlz//
danh từ
lời chứng thực
The company received many positive testimonials from customers.
Công ty nhận được nhiều lời chứng thực tích cực từ khách hàng.
//ˈtraɪəlz//
danh từ
thử nghiệm
The trials for the new drug showed promising results.
Các thử nghiệm cho loại thuốc mới cho thấy kết quả hứa hẹn.
//ˈtɪʃuː//
danh từ
mô, giấy ăn
The tissue in the box is for wiping your hands.
Giấy ăn trong hộp dùng để lau tay.
//ɛnˈzi//
viết tắt
New Zealand
NZ is known for its beautiful landscapes.
New Zealand nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
//ˌmɛmərəˈbɪliə//
danh từ
kỷ vật
He collects sports memorabilia from famous athletes.
Anh ấy sưu tầm kỷ vật thể thao từ các vận động viên nổi tiếng.
//ˈklɪntən//
danh từ
Clinton (họ)
Clinton was a former president of the United States.
Clinton là một cựu tổng thống của Hoa Kỳ.
//ˈmæstərz//
danh từ
bằng thạc sĩ
She completed her masters in business administration.
Cô ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh.
//bɒndz//
danh từ
trái phiếu
Investing in bonds can be a safe way to grow your money.
Đầu tư vào trái phiếu có thể là cách an toàn để tăng trưởng tiền của bạn.
//ˈkɑːrtrɪdʒ//
danh từ
bình mực, hộp mực
I need to buy a new ink cartridge for my printer.
Tôi cần mua một hộp mực mới cho máy in của mình.
//ælˈbɜːrtə//
danh từ
Alberta (tỉnh của Canada)
Alberta is known for its stunning national parks.
Alberta nổi tiếng với những công viên quốc gia tuyệt đẹp.
//ˌɛkspləˈneɪʃən//
danh từ
sự giải thích
Can you give me an explanation of this concept?
Bạn có thể cho tôi một sự giải thích về khái niệm này không?
//foʊk//
danh từ
người dân, dân gian
Folk music often tells stories about life.
Nhạc dân gian thường kể những câu chuyện về cuộc sống.
//ɔːrɡ//
viết tắt
tổ chức
The org is dedicated to helping the community.
Tổ chức này cam kết giúp đỡ cộng đồng.
//ˈkɒmənz//
danh từ
công cộng
The commons area is open to all residents.
Khu vực công cộng mở cửa cho tất cả cư dân.
//ˌsɪn.sɪˈnæti//
danh từ
Cincinnati (thành phố ở Mỹ)
Cincinnati is famous for its chili.
Cincinnati nổi tiếng với món chili.
//ˈsʌbˌsɛkʃən//
danh từ
tiểu mục
This subsection contains important information.
Tiểu mục này chứa thông tin quan trọng.
//frɔːd//
danh từ
gian lận
The company was accused of fraud.
Công ty bị cáo buộc gian lận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...