Kho từ › necessarily

necessarily

B1 trạng từ
cần thiết
UK /ˌnɛsəˈsɛrɪli/ · US /ˌnɛsəˈsɛrɪli/
In every case or situation; required.
Success does not necessarily mean happiness.
→ Thành công không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc.
You don't necessarily need to attend the meeting.→ Bạn không nhất thiết phải tham dự cuộc họp.
Đồng nghĩa
essentiallyinevitably
Collocations
necessarily truenot necessarilynecessarily involved
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...