necessarily
/ˌnɛsəˈsɛrɪli/ B1
Nghĩa
cần thiết
trạng từ
Định nghĩa · In every case or situation; required.
“Success does not necessarily mean happiness.”Thành công không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc.
“You don't necessarily need to attend the meeting.”Bạn không nhất thiết phải tham dự cuộc họp.
Đồng nghĩa
essentiallyinevitably
Cụm hay dùng
necessarily truenot necessarilynecessarily involved
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.