skill
/skɪl/ A2
Nghĩa
kỹ năng
danh từ
Định nghĩa · The ability to do something well, usually gained through practice.
“She has a skill for painting.”Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
“This job requires skill.”Công việc này đòi hỏi kỹ năng.
Mẹo IELTS · Nói về kỹ năng cá nhân trong IELTS là hữu ích.
Ghi chú · Chỉ khả năng làm việc gì đó thành thạo.