Kho từ › skill

skill

A2 danh từ
kỹ năng
UK /skɪl/ · US /skɪl/
The ability to do something well, usually gained through practice.
She has a skill for painting.
→ Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
This job requires skill.→ Công việc này đòi hỏi kỹ năng.
Đồng nghĩa
abilityexpertise
Collocations
learn a skillskill set
Họ từ
skilled (adj)skillful (adj)
🎯 IELTS: Nói về kỹ năng cá nhân trong IELTS là hữu ích.
Chỉ khả năng làm việc gì đó thành thạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...