EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› skill
skill
A2
danh từ
kỹ năng
UK /skɪl/
·
US /skɪl/
The ability to do something well, usually gained through practice.
She has a skill for painting.
→ Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
This job requires skill.
→ Công việc này đòi hỏi kỹ năng.
Đồng nghĩa
ability
expertise
Collocations
learn a skill
skill set
Họ từ
skilled (adj)
skillful (adj)
🎯
IELTS:
Nói về kỹ năng cá nhân trong IELTS là hữu ích.
Chỉ khả năng làm việc gì đó thành thạo.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...