Kho từ › Collocations · mental health › develop positive mindset

develop positive mindset

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
phát triển một cách suy nghĩ tích cực
UK /dɪˈvɛləp ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndˌsɛt/ · US /dɪˈvɛləp ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndˌsɛt/
to cultivate a positive way of thinking
Developing a positive mindset can change your outlook on life.
→ Phát triển một cách suy nghĩ tích cực có thể thay đổi cái nhìn của bạn về cuộc sống.
She works hard to develop a positive mindset daily.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để phát triển một cách suy nghĩ tích cực mỗi ngày.
Đồng nghĩa
cultivate positive thinkingfoster a positive attitude
Collocations
develop resiliencedevelop optimism
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng phong phú để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Một tư duy tích cực giúp bạn vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...