Kho từ › Collocations · mental health › combat negative thoughts

combat negative thoughts

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đấu tranh chống lại các mô thức suy nghĩ không hữu ích
UK /ˈkɒmbæt ˈnɛɡətɪv θɔts/ · US /ˈkɒmbæt ˈnɛɡətɪv θɔts/
to fight against unhelpful thinking patterns
It's important to combat negative thoughts for better mental health.
→ Điều quan trọng là phải chống lại những suy nghĩ tiêu cực để có sức khỏe tâm thần tốt hơn.
She practices techniques to combat negative thoughts daily.→ Cô ấy thực hành các kỹ thuật để chống lại những suy nghĩ tiêu cực hàng ngày.
Đồng nghĩa
fight negative thinkingovercome negative thoughts
Collocations
combat anxietycombat stress
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng với giám khảo.
Chống lại những suy nghĩ tiêu cực giúp cải thiện tâm trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...