EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inquiry
inquiry
B1
danh từ
cuộc điều tra
UK /ɪnˈkwaɪə.ri/
·
US /ɪnˈkwaɪə.ri/
A process of asking questions to find out information.
The inquiry revealed new information.
→ Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin mới.
The inquiry revealed new facts about the case.
→ Cuộc điều tra đã tiết lộ những sự thật mới về vụ án.
Đồng nghĩa
investigation
examination
Collocations
conduct an inquiry
official inquiry
inquiry report
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về điều tra trong IELTS.
Thường dùng trong báo chí và pháp luật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...