Kho từ › inquiry

inquiry

B1 danh từ
cuộc điều tra
UK /ɪnˈkwaɪə.ri/ · US /ɪnˈkwaɪə.ri/
A process of asking questions to find out information.
The inquiry revealed new information.
→ Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin mới.
The inquiry revealed new facts about the case.→ Cuộc điều tra đã tiết lộ những sự thật mới về vụ án.
Đồng nghĩa
investigationexamination
Collocations
conduct an inquiryofficial inquiryinquiry report
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều tra trong IELTS.
Thường dùng trong báo chí và pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...