Kho từ › Idioms · patience › be patient

be patient

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Giữ bình tĩnh trong khi chờ đợi.
UK · US
Remain calm while waiting.
Please be patient while I finish my work.
→ Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi hoàn thành công việc.
You need to be patient with your studies.→ Bạn cần kiên nhẫn với việc học của mình.
Đồng nghĩa
stay calmwait patiently
Collocations
be patient withbe patient during
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để khuyên người khác.
Câu này thường được dùng để nhắc nhở người khác kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...