EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · patience › be patient
be patient
B2
phr.
📁 Idioms · patience
IELTS
Giữ bình tĩnh trong khi chờ đợi.
UK
·
US
Remain calm while waiting.
Please be patient while I finish my work.
→ Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi hoàn thành công việc.
You need to be patient with your studies.
→ Bạn cần kiên nhẫn với việc học của mình.
Đồng nghĩa
stay calm
wait patiently
Collocations
be patient with
be patient during
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong phần nói để khuyên người khác.
Câu này thường được dùng để nhắc nhở người khác kiên nhẫn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wait for the dust to settle
/weɪt fɔr ðə dʌst tu ˈsɛtəl/
đợi cho tình huống rõ ràng hơn
patience is a virtue
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈvɜrˌtju/
kiên nhẫn là một phẩm hạnh tốt
slow and steady wins the race
/sloʊ ænd ˈstɛdi wɪnz ðə reɪs/
nỗ lực kiên định dẫn đến thành công
wait and see
/weɪt ənd si/
kiên nhẫn và quan sát điều gì sẽ xảy ra
patience pays off
/ˈpeɪʃəns peɪz ɔf/
kiên nhẫn mang lại phần thưởng
make haste slowly
/meɪk heɪst ˈsloʊli/
tiến hành một cách cẩn thận và kiên nhẫn
you can't rush art
/ju kænt rʌʃ ɑrt/
những điều tuyệt vời cần thời gian để tạo ra
patience is key
/ˈpeɪʃəns ɪz ki/
kiên nhẫn là điều cần thiết cho thành công
Có trong các bộ
💬
Idioms · patience
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...