EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coordinator
coordinator
B1
danh từ
người điều phối
UK /koʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər/
·
US /koʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər/
A person who organizes activities or events.
The event coordinator planned everything perfectly.
→ Người điều phối sự kiện đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo.
The coordinator managed the project successfully.
→ Người điều phối đã quản lý dự án thành công.
Đồng nghĩa
organizer
manager
Collocations
project coordinator
event coordinator
team coordinator
🎯
IELTS:
Dùng 'coordinator' để mô tả vai trò trong công việc.
Thường làm việc trong nhóm hoặc tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...