Kho từ › coordinator

coordinator

B1 danh từ
người điều phối
UK /koʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər/ · US /koʊˈɔːr.dɪ.neɪ.tər/
A person who organizes activities or events.
The event coordinator planned everything perfectly.
→ Người điều phối sự kiện đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo.
The coordinator managed the project successfully.→ Người điều phối đã quản lý dự án thành công.
Đồng nghĩa
organizermanager
Collocations
project coordinatorevent coordinatorteam coordinator
🎯 IELTS: Dùng 'coordinator' để mô tả vai trò trong công việc.
Thường làm việc trong nhóm hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...