coordinator
Nghĩa
Định nghĩa · A person who organizes activities or events.
“The event coordinator planned everything perfectly.”Người điều phối sự kiện đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo.
“The coordinator managed the project successfully.”Người điều phối đã quản lý dự án thành công.
Mẹo IELTS · Dùng 'coordinator' để mô tả vai trò trong công việc.
Ghi chú · Thường làm việc trong nhóm hoặc tổ chức.