summit
/ˈsʌmɪt/ B1
Nghĩa
đỉnh cao
danh từ
Định nghĩa · The highest point of a mountain or hill.
“We reached the summit of the mountain.”Chúng tôi đã đến đỉnh cao của ngọn núi.
“They reached the summit after a long climb.”Họ đã đến đỉnh cao sau một cuộc leo núi dài.
Cụm hay dùng
summit meetingsummit of the mountain
Mẹo IELTS · Sử dụng 'summit' khi nói về địa điểm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ đỉnh cao.