EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› summit
summit
B1
danh từ
đỉnh cao
UK /ˈsʌmɪt/
·
US /ˈsʌmɪt/
The highest point of a mountain or hill.
We reached the summit of the mountain.
→ Chúng tôi đã đến đỉnh cao của ngọn núi.
They reached the summit after a long climb.
→ Họ đã đến đỉnh cao sau một cuộc leo núi dài.
Đồng nghĩa
peak
top
Collocations
summit meeting
summit of the mountain
🎯
IELTS:
Sử dụng 'summit' khi nói về địa điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ đỉnh cao.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...