Kho từ › summit

summit

B1 danh từ
đỉnh cao
UK /ˈsʌmɪt/ · US /ˈsʌmɪt/
The highest point of a mountain or hill.
We reached the summit of the mountain.
→ Chúng tôi đã đến đỉnh cao của ngọn núi.
They reached the summit after a long climb.→ Họ đã đến đỉnh cao sau một cuộc leo núi dài.
Đồng nghĩa
peaktop
Collocations
summit meetingsummit of the mountain
🎯 IELTS: Sử dụng 'summit' khi nói về địa điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ đỉnh cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...