EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › enhance cultural engagement
enhance cultural engagement
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
cải thiện sự tham gia vào các hoạt động văn hóa
UK /ɪnˈhæn(t)s ˈkʌltʃərəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
·
US /ɪnˈhæn(t)s ˈkʌltʃərəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to improve participation in cultural activities
Workshops can enhance cultural engagement in communities.
→ Các hội thảo có thể cải thiện sự tham gia văn hóa trong cộng đồng.
Enhancing cultural engagement helps preserve traditions.
→ Cải thiện sự tham gia văn hóa giúp bảo tồn các truyền thống.
Đồng nghĩa
boost cultural participation
promote cultural involvement
Collocations
increase cultural engagement
foster cultural engagement
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ các hoạt động văn hóa trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh cộng đồng và giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...