Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance cultural engagement

/ɪnˈhæn(t)s ˈkʌltʃərəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự tham gia vào các hoạt động văn hóa phr.

Định nghĩa · to improve participation in cultural activities

“Workshops can enhance cultural engagement in communities.”Các hội thảo có thể cải thiện sự tham gia văn hóa trong cộng đồng.

“Enhancing cultural engagement helps preserve traditions.”Cải thiện sự tham gia văn hóa giúp bảo tồn các truyền thống.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các hoạt động văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cộng đồng và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...