Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contribute to cultural dialogue

/kənˈtrɪbjuːt tə ˈkʌltʃərəl ˈdaɪəlɒɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

đóng góp vào cuộc đối thoại về văn hóa phr.

Định nghĩa · to add to the conversation about culture

“Artists contribute to cultural dialogue through their work.”Các nghệ sĩ đóng góp vào cuộc đối thoại văn hóa thông qua tác phẩm của họ.

“Contributing to cultural dialogue promotes understanding.”Đóng góp vào cuộc đối thoại văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện vai trò của nghệ thuật trong văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...