EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› escape
escape
B1
động từ
trốn thoát
UK /ɪˈskeɪp/
·
US /ɪˈskeɪp/
To break free from confinement or control.
They managed to escape from the locked room.
→ Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.
They planned to escape from the prison.
→ Họ đã lên kế hoạch trốn thoát khỏi nhà tù.
Cấu tạo
Từ gốc là 'escapade' (cuộc phiêu lưu).
Đồng nghĩa
flee
break out
Collocations
escape plan
escape route
escape artist
🎯
IELTS:
Mô tả tình huống trốn thoát trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động trốn thoát.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...