Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

escape

/ɪˈskeɪp/ B1

Nghĩa

trốn thoát động từ

Định nghĩa · To break free from confinement or control.

“They managed to escape from the locked room.”Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.

“They planned to escape from the prison.”Họ đã lên kế hoạch trốn thoát khỏi nhà tù.

Đồng nghĩa fleebreak out
Cấu tạoTừ gốc là 'escapade' (cuộc phiêu lưu).

Mẹo IELTS · Mô tả tình huống trốn thoát trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trốn thoát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...