Kho từ › escape

escape

B1 động từ
trốn thoát
UK /ɪˈskeɪp/ · US /ɪˈskeɪp/
To break free from confinement or control.
They managed to escape from the locked room.
→ Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.
They planned to escape from the prison.→ Họ đã lên kế hoạch trốn thoát khỏi nhà tù.
Cấu tạo
Từ gốc là 'escapade' (cuộc phiêu lưu).
Đồng nghĩa
fleebreak out
Collocations
escape planescape routeescape artist
🎯 IELTS: Mô tả tình huống trốn thoát trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động trốn thoát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...