escape
/ɪˈskeɪp/ B1
Nghĩa
trốn thoát
động từ
Định nghĩa · To break free from confinement or control.
“They managed to escape from the locked room.”Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.
“They planned to escape from the prison.”Họ đã lên kế hoạch trốn thoát khỏi nhà tù.
Cụm hay dùng
escape planescape routeescape artist
Cấu tạoTừ gốc là 'escapade' (cuộc phiêu lưu).
Mẹo IELTS · Mô tả tình huống trốn thoát trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trốn thoát.