EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› substantial
substantial
B1
tính từ
đáng kể
UK /səbˈstænʃəl/
·
US /səbˈstænʃəl/
Significant in amount or degree.
There was a substantial increase in sales this month.
→ Có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng tháng này.
There was a substantial increase in sales.
→ Có một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
Đồng nghĩa
considerable
significant
Collocations
substantial evidence
substantial amount
🎯
IELTS:
Sử dụng 'substantial' để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ sự quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...