Kho từ › substantial

substantial

B1 tính từ
đáng kể
UK /səbˈstænʃəl/ · US /səbˈstænʃəl/
Significant in amount or degree.
There was a substantial increase in sales this month.
→ Có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng tháng này.
There was a substantial increase in sales.→ Có một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
Đồng nghĩa
considerablesignificant
Collocations
substantial evidencesubstantial amount
🎯 IELTS: Sử dụng 'substantial' để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ sự quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...