Kho từ › Collocations · mental health › promote emotional healing

promote emotional healing

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc
UK /prəˈmoʊt/ · US /prəˈmoʊt/
to encourage recovery from emotional pain
Therapy can promote emotional healing after trauma.
→ Liệu pháp có thể thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc sau chấn thương.
Support groups are designed to promote emotional healing.→ Các nhóm hỗ trợ được thiết kế để thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc.
Đồng nghĩa
encourage emotional recoveryfacilitate emotional healing
Collocations
promote effective emotional healingactively promote emotional healing
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của liệu pháp trong việc thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc.
Sự chữa lành cảm xúc là một phần quan trọng của sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...