Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster emotional stability

/ˈfɑːstər ɪˈmoʊʃənəl stəˈbɪləti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự ổn định cảm xúc phr.

Định nghĩa · to support consistent emotional well-being

“Therapy can help foster emotional stability during tough times.”Liệu pháp có thể giúp thúc đẩy sự ổn định cảm xúc trong những lúc khó khăn.

“Fostering emotional stability is essential for mental health.”Thúc đẩy sự ổn định cảm xúc là rất cần thiết cho sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của liệu pháp trong việc thúc đẩy sự ổn định cảm xúc.

Ghi chú · Sự ổn định cảm xúc rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...