Kho từ › Collocations · mental health › build emotional connections

build emotional connections

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
xây dựng các kết nối cảm xúc
UK /bɪld/ · US /bɪld/
to create meaningful relationships with others
It's important to build emotional connections for support.
→ Việc xây dựng các kết nối cảm xúc để được hỗ trợ là rất quan trọng.
Building emotional connections can enhance well-being.→ Xây dựng các kết nối cảm xúc có thể nâng cao sức khỏe.
Đồng nghĩa
create emotional bondsdevelop emotional ties
Collocations
build strong emotional connectionseffectively build emotional connections
🎯 IELTS: Nêu rõ cách xây dựng các kết nối cảm xúc trong bài viết của bạn.
Kết nối cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...