Kho từ › Collocations · mental health › combat loneliness

combat loneliness

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
chống lại sự cô đơn
UK /ˈkɒmbæt ˈloʊnlinəs/ · US /ˈkɒmbæt ˈloʊnlinəs/
to fight against feelings of isolation
Joining clubs can help combat loneliness.
→ Tham gia các câu lạc bộ có thể giúp chống lại sự cô đơn.
He tries to combat loneliness by reaching out to friends.→ Anh ấy cố gắng chống lại sự cô đơn bằng cách liên lạc với bạn bè.
Đồng nghĩa
fight lonelinessovercome loneliness
Collocations
combat social lonelinesscombat emotional loneliness
🎯 IELTS: Nói về cách bạn đã chống lại sự cô đơn trong bài viết của bạn.
Rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...