EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› glance
glance
B1
động từ
liếc nhìn
UK /ɡlæns/
·
US /ɡlæns/
To look quickly at something.
She took a quick glance at the clock.
→ Cô ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ.
Cấu tạo
Từ gốc là 'glance' (liếc nhìn).
Đồng nghĩa
peek
glimpse
Collocations
take a glance
give a glance
glance over
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hành động nhìn trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động nhìn nhanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...