Kho từ › glance

glance

B1 động từ
liếc nhìn
UK /ɡlæns/ · US /ɡlæns/
To look quickly at something.
She took a quick glance at the clock.
→ Cô ấy liếc nhìn nhanh vào đồng hồ.
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ.
Cấu tạo
Từ gốc là 'glance' (liếc nhìn).
Đồng nghĩa
peekglimpse
Collocations
take a glancegive a glanceglance over
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động nhìn trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động nhìn nhanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...