Kho từ › scottish

scottish

B1 tính từ
thuộc Scotland
UK /ˈskɒtɪʃ/ · US /ˈskɒtɪʃ/
Relating to Scotland or its people.
He wore a Scottish kilt to the festival.
→ Anh ấy mặc một chiếc váy kilt Scotland đến lễ hội.
He wore a traditional Scottish kilt at the festival.→ Anh ấy mặc một chiếc váy truyền thống của Scotland tại lễ hội.
Đồng nghĩa
ScotsCaledonian
Collocations
Scottish cultureScottish heritageScottish food
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng khi nói về văn hóa Scotland.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...