EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› scottish
scottish
B1
tính từ
thuộc Scotland
UK /ˈskɒtɪʃ/
·
US /ˈskɒtɪʃ/
Relating to Scotland or its people.
He wore a Scottish kilt to the festival.
→ Anh ấy mặc một chiếc váy kilt Scotland đến lễ hội.
He wore a traditional Scottish kilt at the festival.
→ Anh ấy mặc một chiếc váy truyền thống của Scotland tại lễ hội.
Đồng nghĩa
Scots
Caledonian
Collocations
Scottish culture
Scottish heritage
Scottish food
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng khi nói về văn hóa Scotland.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...