Kho từ › Collocations · mental health › nurture emotional health

nurture emotional health

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc
UK /ˈnɜːrtʃər ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/ · US /ˈnɜːrtʃər ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/
to take care of one's emotional well-being
It's essential to nurture emotional health for overall well-being.
→ Nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh tổng thể.
She practices activities that nurture her emotional health.→ Cô ấy thực hiện các hoạt động nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc của mình.
Đồng nghĩa
support emotional healthmaintain emotional health
Collocations
nurture positive emotional healthnurture mental emotional health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong các bài viết về sức khỏe tâm thần.
Sức khỏe cảm xúc tốt giúp bạn đối phó với căng thẳng tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...